interest group
Định nghĩa
Danh từ: - Nhóm lợi ích: "interest group" là một nhóm xã hội, thường là số nhiều, gồm các thành viên kiểm soát một lĩnh vực hoạt động nhất định và có chung mục tiêu. Nhóm này thường hoạt động để gây ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, kinh tế hoặc xã hội nhằm phục vụ lợi ích của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhóm lợi ích ngành sắt đã tăng cường sản xuất.)
- (Các nhóm lợi ích môi trường đang vận động hành lang để có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "special interest group": nhóm lợi ích đặc biệt, thường tập trung vào một vấn đề cụ thể.
- The special interest group for renewable energy held a conference. (Nhóm lợi ích đặc biệt về năng lượng tái tạo đã tổ chức một hội nghị.)
- "to represent an interest group": đại diện cho một nhóm lợi ích.
- The lawyer represents a farming interest group. (Luật sư đại diện cho một nhóm lợi ích nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest (n): lợi ích, sự quan tâm.
- He has a strong interest in politics. (Anh ấy có sự quan tâm mạnh mẽ đến chính trị.)
- Group (n): nhóm.
- A group of students formed a study circle. (Một nhóm sinh viên đã thành lập một vòng học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Lobby group: nhóm vận động hành lang.
- Advocacy group: nhóm vận động, nhóm ủng hộ một mục tiêu cụ thể.
- Pressure group: nhóm gây áp lực (lên chính phủ hoặc các tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lobby for: vận động hành lang cho (một mục tiêu).
- The interest group lobbied for tax cuts. (Nhóm lợi ích đã vận động hành lang cho việc cắt giảm thuế.)
- Advocate for: ủng hộ, biện hộ cho.
- They advocate for better healthcare policies. (Họ ủng hộ các chính sách y tế tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To have an axe to grind: có động cơ cá nhân hoặc lợi ích riêng (thường dùng để chỉ các nhóm lợi ích).
- Every interest group has an axe to grind. (Mọi nhóm lợi ích đều có động cơ riêng của mình.)
- To pull strings: sử dụng ảnh hưởng để đạt được điều gì đó (thường là hành động của các nhóm lợi ích).
- The interest group pulled strings to get the law passed. (Nhóm lợi ích đã dùng ảnh hưởng để thông qua luật.)